-- Vui lòng chọn --
(Không có)
Landscape photography (Ảnh phong cảnh thiên nhiên rộng lớn: núi, sông, rừng, thảo nguyên.)
Nature photography (Ghi lại vẻ đẹp tự nhiên: động vật, cây cối, hoa lá. Thường gần gũi, không dàn dựng.)
Macro photography (Cận cảnh siêu gần vật thể nhỏ: côn trùng, chi tiết sản phẩm, kết cấu vải...)
Street photography (Ghi lại khoảnh khắc đời thường trên phố: con người, chuyển động, cảm xúc ngẫu nhiên.)
Portrait photography (Chân dung nhân vật, mô tả gương mặt, cảm xúc. Dùng cho hồ sơ, profile, sáng tạo nhân vật.)
Wildlife photography (Ảnh động vật hoang dã trong môi trường sống tự nhiên. Cần kiên nhẫn và ống kính chuyên dụng.)
Underwater photography (Ảnh chụp dưới nước (biển, hồ, bể bơi). Khó thực hiện, cần thiết bị đặc biệt.)
Documentary photography (Ảnh kể chuyện đời thực, ghi lại sự kiện, con người, đời sống – dùng nhiều trong phim tài liệu.)
Expedition photography (Ảnh trong hành trình thám hiểm: rừng sâu, núi cao, vùng xa xôi. Kết hợp phong cảnh và tư liệu.)
Medical photography (Ghi lại hình ảnh y tế, phẫu thuật, điều trị – dùng trong học thuật, khoa học.)
Food photography (Chụp món ăn, nguyên liệu – yêu cầu cao về ánh sáng, tạo hình, màu sắc để gây thèm ăn.)
Seascape photography (Biển, đại dương, bờ cát, hoàng hôn trên biển. Gần giống Landscape nhưng tập trung biển.)
Industrial photography (Nhà máy, dây chuyền sản xuất, công nghiệp nặng. Dùng trong phim doanh nghiệp, hồ sơ năng lực.)
Architecture photography (Nhà cửa, công trình, nội thất. Thường đòi hỏi bố cục thẳng, phối cảnh rõ ràng.)
Real estate photography (Bất động sản: nhà ở, căn hộ, văn phòng – chụp để bán, cho thuê. Ưu tiên sáng, rõ, gọn.)
Drone photography (Ảnh từ trên cao bằng drone – cho thấy tổng thể cảnh quan, dự án hoặc chuyển động lớn.)
Aerial photography (Cũng là góc trên cao, nhưng đôi khi dùng từ máy bay, khinh khí cầu (không chỉ drone).)
Black-and-white photography (Ảnh trắng đen – nhấn mạnh cảm xúc, cấu trúc, ánh sáng hơn là màu sắc.)
Cinematic photography (Tạo cảm giác như cảnh phim: ánh sáng điện ảnh, khung hình tỉ lệ 2.35:1, màu sắc grading.)
Night photography (Chụp ban đêm: ánh đèn đường, bầu trời sao, ánh sáng nhân tạo. Cần hiểu chỉnh khẩu/tốc độ.)
Environmental photography (Nhấn mạnh mối quan hệ con người – môi trường xung quanh. Bối cảnh rộng, ý nghĩa xã hội.)
Travel photography (Ghi lại hành trình, văn hoá địa phương, phong cảnh – pha giữa street & documentary.)
Cultural photography (Mô tả lễ hội, tín ngưỡng, bản sắc dân tộc – đậm màu sắc văn hóa vùng miền.)
Humanitarian photography (Ghi lại các vấn đề xã hội, nhân đạo: nghèo đói, bệnh tật, cứu trợ... Tác động truyền thông mạnh.)
Time-lapse photography (Ảnh liên tiếp trong thời gian dài để mô tả chuyển động: mây trôi, hoa nở... thường dùng trong video.)
Forensic photography (Ảnh điều tra, ghi lại hiện trường – chính xác, trung thực, không dàn dựng. Dùng trong khoa học pháp y.)
Commercial photography (Ảnh quảng cáo chuyên nghiệp)